Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ bốn chữ thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ sau chủ ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cử thế văn danh
Từng chữ
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
- 闻vănnghe
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để miêu tả người, địa danh, sự vật nổi tiếng toàn cầu. Ngang hàng với '闻名世界', '世界闻名'.
Câu ví dụ
- 长城举世闻名
Vạn Lý Trường Thành nổi tiếng thế giới
- 举世闻名的科学家
nhà khoa học nổi tiếng toàn thế giới
- 这座城市举世闻名
Thành phố này nổi tiếng toàn cầu
- 举世闻名的景点
điểm du lịch nổi tiếng toàn cầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.