名副其实 (míngfùqíshí): danh xứng với thực
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ đứng sau động từ liên kết hoặc làm định ngữ
Quy tắc chung của loại từ này
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Cách dùng
Thành ngữCâu ví dụ
- 他是一位名副其实的爱国科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học yêu nước danh phó kỳ thực.
- 这里的风景优美,真是名副其实。
Phong cảnh ở đây tuyệt đẹp, quả thực đúng như danh tiếng.
- 他通过努力成了名副其实的行业专家。
Nhờ nỗ lực, anh ấy đã trở thành một chuyên gia thực thụ trong ngành.
Hán Việt và mẹo nhớ
Âm Hán Việt
danh phó kỳ thực
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 副phóphụ, phó, thứ 2
- 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
- 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt
Từ liên quan
Bản đồ chữ trong từ
Cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.