Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ đứng sau động từ liên kết hoặc làm định ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
danh phó kỳ, ki thực
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 副phóphụ, phó, thứ 2
- 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 他是一位名副其实的爱国科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học yêu nước danh phó kỳ thực.
- 这里的风景优美,真是名副其实。
Phong cảnh ở đây tuyệt đẹp, quả thực đúng như danh tiếng.
- 他通过努力成了名副其实的行业专家。
Nhờ nỗ lực, anh ấy đã trở thành một chuyên gia thực thụ trong ngành.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.