Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ, thường dùng trong y học chỉ tác dụng phụ của thuốc hoặc nghĩa rộng chỉ hệ quả xấu ngoài ý muốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phó tác dụng
Từng chữ
- 副phóphụ, phó, thứ 2
- 作táclàm, tạo nên
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这种药可能会引起头晕等副作用。
Loại thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt.
- 我们必须关注这项政策带来的各种副作用。
Chúng ta phải chú ý đến những tác dụng phụ khác nhau do chính sách này mang lại.
- 这种天然疗法几乎没有任何副作用。
Liệu pháp tự nhiên này hầu như không có bất kỳ tác dụng phụ nào.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.