Từ vựng tiếng Trung
qí*shí其
实
Nghĩa tiếng Việt
thực ra
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
其
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '其' có nghĩa là 'của', 'của nó' và thường dùng để chỉ một cái gì đó thuộc về một người hay một nhóm.
- '实' có nghĩa là 'thực' hay 'thực tế', với bộ '宀' ở trên biểu thị cho ý nghĩa nhà cửa hoặc nơi chốn, kết hợp với ý nghĩa của sự đầy đủ hay thật thà.
→ Khi kết hợp, '其实' mang nghĩa là 'thực ra', 'thực sự', chỉ sự thật hoặc thực tế của một vấn đề nào đó.
Từ ghép thông dụng
其实
thực ra, thực sự
其实不然
thực ra không phải vậy
其实质
bản chất thực sự