Từ vựng tiếng Trung
míng*shēng名
声
Nghĩa tiếng Việt
danh tiếng
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
名
Bộ: 夕 (buổi tối, đêm)
6 nét
声
Bộ: 耳 (tai)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 名: Kết hợp giữa '夕' (buổi tối) và '口' (miệng) để biểu thị một lời được nói ra vào buổi tối, tức là tên tuổi.
- 声: Gồm '耳' (tai) và '士' (kẻ sĩ), thể hiện âm thanh mà kẻ sĩ lắng nghe, tức là tiếng vang, tiếng nói.
→ 名声 có nghĩa là danh tiếng, sự nổi tiếng trong xã hội.
Từ ghép thông dụng
名誉
danh dự
名人
người nổi tiếng
有名
nổi tiếng