Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cá nhân, tổ chức, thương hiệu. Có thể tích cực (tốt) hoặc tiêu cực (xấu).
Câu ví dụ
- 这家公司的名声很好
Công ty này có danh tiếng rất tốt
- 他为了名声而努力工作
Cậu ấy làm việc chăm chỉ vì danh tiếng
- 不要毁坏自己的名声
Đừng làm hỏng danh tiếng của mình
Kết hợp thường gặp
- 好名声
danh tiếng tốt
- 名声在外
danh tiếng lan xa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.