Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

bài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức); ghi nhớ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铭 là dạng giản thể của 銘. Chữ gốc 銘 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 名 (Danh, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là khắc chữ vào đồ kim loại để ghi nhớ, lưu danh.

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "minh": kim loại (钅) khắc tên (名) — danh minh khắc sâu không phai, như văn bia trường tồn.

Gương Hán-Việt

minh trong "minh văn" (văn khắc trên đồ vật), "tâm minh" (khắc ghi trong lòng)

Mở khoá kiến thức

Biết 铭 (minh) mở khoá: 铭记 (khắc ghi, ghi nhớ mãi), 座右铭 (tâm niệm, phương châm sống), 铭文 (văn khắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铭 bronze 1
Kim văn

铭 là dạng giản thể của 銘. Wiktionary chú rõ xem 銘. 銘 gồm 金 (kim loại) và 名 (biểu âm, cho âm míng). Nghĩa gốc là khắc chữ vào đồng thau, đồ kim loại; mở rộng thành ghi khắc sâu vào lòng (铭记: khắc ghi), thể loại văn bia (座右铭: tâm niệm ngồi bên phải).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这段话深深地铭刻在他的心中。Zhè duàn huà shēnshēn de míngkè zài tā de xīnzhōng. thanh 4

    Những lời này được khắc sâu vào lòng anh ấy.

  • 她把父亲的教导铭记于心。Tā bǎ fùqīn de jiàodǎo míngjì yú xīn. thanh 1

    Cô ấy khắc ghi trong lòng những lời dạy của cha.

  • 他的座右铭是:勤奋加努力等于成功。Tā de zuòyòumíng shì "qínfèn jiā nǔlì děngyú chénggōng". thanh 1

    Tâm niệm của anh ấy là "chăm chỉ + nỗ lực = thành công".

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 名 là thành phần của 铭, bỏ bộ kim 钅thành chữ "tên, danh tiếng"

  • cùng âm míng và cùng âm Hán-Việt "minh" (sáng), dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.