Nghĩa tiếng Việt
giam, nhốt, khoá chặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锁 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + phần biểu âm phức tạp (𭕆, trong dạng cổ là 𧴪); chữ hình thanh. Vật bằng kim loại dùng để khóa — cái khóa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /suǒ/khóa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: toả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toả": vật bằng kim loại (钅) buộc chặt — cái toả (khóa) giam giữ, phong toả, ngăn không cho thoát ra.
Gương Hán-Việt
toả trong 'phong toả' (phong tỏa, bao vây), 'liên toả' (chuỗi kết nối), 'toả định' (khóa lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 锁 (toả) mở khoá 封锁 (phong toả – phong tỏa), 连锁 (liên toả – chuỗi), 锁定 (toả định – khóa mục tiêu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 锁 (phồn thể 鎖) là hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 𧴪 (biểu âm). Nghĩa gốc và hiện tại: 'cái khóa, khóa lại'. Dạng giản thể 锁 đơn giản hóa bộ 金 thành 钅. Chữ có dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请把门锁好。
Vui lòng khóa cửa lại cẩn thận.
- 警察封锁了现场。
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường.
- 这是一家连锁餐厅。
Đây là một nhà hàng chuỗi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.