Từ vựng tiếng Trung
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

vụn vặt, lặt vặt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琐 = 王(Vương, bộ ngọc — biểu nghĩa: liên quan đến ngọc) + 𭕆 (biểu âm). Chữ hình thanh. Nguyên nghĩa: mảnh vỡ ngọc nhỏ, tiếng ngọc chạm nhau — chuyển nghĩa sang 'vụn vặt'.

Hán-Việt: toả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toả": bộ 玉 (ngọc) ghép với phần âm — mảnh ngọc li ti rơi vỡ, tượng trưng cho những chuyện vụn vặt không đáng kể.

Gương Hán-Việt

toả trong 'phồn toả' (繁瑣 — rườm rà, lôi thôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 琐 (toả) mở khoá: 繁琐 (phồn toả — rườm rà), 琐事 (tiểu tiết), 琐碎 (vụn vặt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琐 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. Bộ 玉 (ngọc) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Trong tiểu triện thấy rõ cấu trúc ghép. Wiktionary ghi nghĩa cổ: tiếng ngọc vỡ, mảnh ngọc nhỏ — từ đó mở rộng sang 'nhỏ nhặt, vụn vặt'. Chữ 瑣 (phồn thể) là dạng gốc. Chưa có phân tích lục thư chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总是抱怨一些琐事。Tā zǒngshì bàoyuàn yīxiē suǒshì. thanh 1

    Anh ấy luôn phàn nàn về những chuyện vụn vặt.

  • 别为这种琐碎的事烦恼。Bié wèi zhèzhǒng suǒsuì de shì fánnǎo. thanh 2

    Đừng lo lắng vì những chuyện nhỏ nhặt như vậy.

  • 生活中充满了繁琐的细节。Shēnghuó zhōng chōngmǎn le fánsuǒ de xìjié. thanh 1

    Cuộc sống đầy ắp những chi tiết rườm rà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'toả', nghĩa khác: ổ khóa

  • đồng âm suǒ, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.