Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
suǒ索

Nghĩa tiếng Việt

dây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa

Âm Hán Việt

tác; sách

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 索 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
10 nét

索 vốn được tạo bởi 糸 (Mịch: sợi tơ) + 𣎳 (sợi đay tước ra từ thân cây); chữ hội ý — bó tơ/dây bện thành dây thừng. Phần trên (十+冖) trong dạng hiện đại là biến thể của 𣎳, phần dưới 糸 vẫn giữ ý 'tơ, dây'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm động từ để biểu thị hành động tìm kiếm hoặc đòi hỏi, và làm danh từ chỉ dây thừng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tác; sách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sách": 糸 (sợi tơ) bện thành dây thừng — lần theo sợi dây mà tìm kiếm, gợi nghĩa 'dây, tìm, dò' trong 探索 (khám phá), 思索 (suy tư), 线索 (manh mối).

Gương Hán-Việt

'sách' trong 'sách lược', 'tìm kiếm — sách động'

Mở khoá kiến thức

Nắm 索 mở khoá loạt từ HSK 6-7: 思索, 探索, 搜索, 摸索, 线索, 索取, 不假思索.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 索 là hội ý: 糸 (sợi tơ) + 𣎳 (sợi đay tước từ thân cây gai dầu). Nghĩa gốc là 'sợi dây, sợi thừng được bện từ tơ/đay'. Trong tiểu triện, phần dưới 糸 nằm giữa hình dây thừng được tách ra. Từ nghĩa 'dây thừng' mở rộng sang 'lần theo dây mà tìm' → 'tìm kiếm, dò xét' như 探索, 思索.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4思sī thanh 1索suǒ thanh 3这zhè thanh 4个gè thanh 4问wèn thanh 4题tí. thanh 2。

    Anh ấy đang suy tư về vấn đề này.

  • 科kē thanh 1学xué thanh 2家jiā thanh 1不bù thanh 4断duàn thanh 4探tàn thanh 4索suǒ thanh 3宇yǔ thanh 3宙zhòu. thanh 4。

    Các nhà khoa học không ngừng khám phá vũ trụ.

  • 警jǐng thanh 3察chá thanh 2找zhǎo thanh 3到dào thanh 4了le thanh 5重zhòng thanh 4要yào thanh 4线xiàn thanh 4索suǒ. thanh 3。

    Cảnh sát đã tìm thấy manh mối quan trọng.

  • 请qǐng thanh 3在zài thanh 4网wǎng thanh 3上shàng thanh 4搜sōu thanh 1索suǒ thanh 3答dá thanh 2案àn. thanh 4。

    Hãy tìm câu trả lời trên mạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 素

    cùng kết thúc bằng 糸, phần trên gần giống, rất dễ nhầm tự dạng

  • 紊

    cùng có 糸 ở dưới, dễ nhầm khi viết tay

  • 锁

    đồng âm suǒ, nghĩa gần (索 = dây, 锁 = khoá), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.