Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái để miêu tả động tác hoặc lời nói
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lợi tác; sách
Từng chữ
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 索tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
Tầng từ vựng
Chỉ dùng trong khẩu ngữ, miêu tả người có hành động nhanh, dứt khoát, không ậm ừ.
Câu ví dụ
- 她动作很利索
Cô ấy hành động rất nhanh nhẹn
- 把事情办得利索点
Làm việc dứt khoát vào
- 手脚利索
tay chân nhanh nhẹn
Kết hợp thường gặp
- 办事利索
làm việc dứt khoát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.