Từ vựng tiếng Trung
lì*suo

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: ()

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '利' kết hợp giữa bộ '刂' (dao) và chữ '禾' (lúa), biểu thị ý nghĩa về sự lợi ích, sắc bén, hoặc thu hoạch.
  • Chữ '索' có bộ '糸' (tơ) biểu thị sự kết nối, tìm kiếm hoặc dây tơ.

Cụm từ '利索' thể hiện sự nhanh nhẹn, gọn gàng hoặc thuận lợi.

Từ ghép thông dụng

利息lìxí

lãi suất

索取suǒqǔ

yêu cầu, đòi hỏi

顺利shùnlì

thuận lợi