Nghĩa tiếng Việt
nứt ra; huỷ đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拆 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 斥 (Xích, biểu âm: cho âm chāi). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động tay tháo ra, phá ra, 斥 cho âm. Wiktionary ghi: 拆 vốn viết là 𢯪, sau đổi 土 thành 手 để nhấn mạnh hành động bằng tay. Nghĩa: tháo dỡ, phá dỡ, bóc ra.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chāi/tháo ra
- /chāi/tháo gỡ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": 拆 = 扌(tay) + 斥(xích — đẩy ra) — sách (tháo) tay xích đẩy ra, như khi mở phong bì thư hay phá dỡ công trình.
Gương Hán-Việt
sách trong 拆除 (sách trừ — phá dỡ), 拆遷 (sách thiên — phá dỡ di dân).
Mở khoá kiến thức
Biết 拆 mở khoá: 拆除 (phá dỡ), 拆迁 (phá dỡ di dân), 拆开 (tháo ra, mở ra), 拆信 (bóc thư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 拆 là hình thanh, 手 (tay, biểu nghĩa, viết dạng 扌) + 斥 (biểu âm). Dạng gốc 𢯪 dùng 土 thay 手; được thay bằng 手 để làm rõ là hành động tay. Nghĩa gốc: tháo ra, bóc ra. Mở rộng: phá dỡ công trình (拆除), tháo gỡ (拆开), di dân tái định cư (拆迁).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人正在拆除旧建筑。
Công nhân đang phá dỡ công trình cũ.
- 她小心地拆开了礼物包装。
Cô ấy cẩn thận mở gói quà tặng.
- 这栋楼因为旧城改造要被拆迁。
Tòa nhà này sẽ bị phá dỡ do cải tạo phố cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.