Nghĩa tiếng Việt
nứt ra; huỷ đi
Âm Hán Việt
sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
拆 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 斥 (Xích, biểu âm: cho âm chāi). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động tay tháo ra, phá ra, 斥 cho âm. Wiktionary ghi: 拆 vốn viết là 𢯪, sau đổi 土 thành 手 để nhấn mạnh hành động bằng tay. Nghĩa: tháo dỡ, phá dỡ, bóc ra.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ công trình, thư từ hoặc máy móc để biểu thị hành động tháo dỡ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: tháo gỡ
- /chāi/tháo ra
- /chāi/tháo gỡ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": 拆 = 扌(tay) + 斥(xích — đẩy ra) — sách (tháo) tay xích đẩy ra, như khi mở phong bì thư hay phá dỡ công trình.
Gương Hán-Việt
sách trong 拆除 (sách trừ — phá dỡ), 拆遷 (sách thiên — phá dỡ di dân).
Mở khoá kiến thức
Biết 拆 mở khoá: 拆除 (phá dỡ), 拆迁 (phá dỡ di dân), 拆开 (tháo ra, mở ra), 拆信 (bóc thư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 拆 là hình thanh, 手 (tay, biểu nghĩa, viết dạng 扌) + 斥 (biểu âm). Dạng gốc 𢯪 dùng 土 thay 手; được thay bằng 手 để làm rõ là hành động tay. Nghĩa gốc: tháo ra, bóc ra. Mở rộng: phá dỡ công trình (拆除), tháo gỡ (拆开), di dân tái định cư (拆迁).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人正在拆除旧建筑。
Công nhân đang phá dỡ công trình cũ.
- 她小心地拆开了礼物包装。
Cô ấy cẩn thận mở gói quà tặng.
- 这栋楼因为旧城改造要被拆迁。
Tòa nhà này sẽ bị phá dỡ do cải tạo phố cũ.
- 妹妹正在开心地拆快递。
Em gái đang vui vẻ mở chuyển phát nhanh.
- 这栋旧楼下个月就要拆了。
Tòa nhà cũ này tháng sau sẽ bị dỡ bỏ.
- 请不要把这个机器拆开。
Xin đừng tháo chiếc máy này ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.