Từ vựng tiếng Trung
chè

Nghĩa tiếng Việt

nứt ra

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坼 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 斥 (Xích, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 土 cho biết nghĩa liên quan đến đất nứt vỡ, 斥 cho âm. Hình thức gốc là 𡍩.

Hán-Việt: sách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sách": 坼 (sách) = đất (土) + xích (斥 biểu âm) — đất bị xua đẩy, tách rời, nứt ra như khi trời hạn hán.

Gương Hán-Việt

sách — ít dùng độc lập; trong văn bản cổ chỉ đất nứt, vật vỡ nứt

Mở khoá kiến thức

Biết 坼 giúp đọc văn học cổ và thơ Đường miêu tả cảnh hạn hán, thiên nhiên khắc nghiệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 坼 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa + 斥 biểu âm. Hình thức gốc là 𡍩. Nghĩa gốc là đất nứt nẻ — như mặt đất khô nứt ra trong hạn hán, hoặc vỏ cây nứt theo năm tháng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大旱之时,田地坼裂。Dà hàn zhī shí, tiándì chè liè. thanh 4

    Lúc hạn hán lớn, ruộng đất nứt nẻ.

  • 老树皮坼裂,显出岁月痕迹。Lǎo shù pí chèliè, xiǎnchū suìyuè hénjì. thanh 3

    Vỏ cây già nứt nẻ, hiện ra vết tích tháng năm.

  • 地坼天崩,比喻大变革。Dì chè tiān bēng, bǐyù dà biàngé. thanh 4

    Đất nứt trời sập, ví sự biến đổi lớn lao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 斥 là phần biểu âm trong 坼, dễ nhầm

  • cùng nghĩa nứt vỡ, tách ra; dạng chữ tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.