Từ vựng tiếng Trung
chè

Nghĩa tiếng Việt

nước trong; thấu suốt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澈 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 徹 (Triệt, biểu âm, rút gọn thành 育+攵); chữ hình thanh. Nước trong vắt là nghĩa gốc; phần âm dẫn từ 徹 (triệt/chè).

Hán-Việt: triệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triệt": nước (氵) triệt để trong suốt — triệt để, không một vẩn đục.

Gương Hán-Việt

"triệt" trong "thanh triệt" (清澈 — trong suốt), "triệt để" (徹底)

Mở khoá kiến thức

Biết 澈 mở khoá 清澈 (trong suốt, limpid), 澄澈 (trong vắt, crystal clear), 明澈 (sáng trong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

澈 là chữ hình thanh: bộ 水 (rút thành 氵 — thuỷ) biểu nghĩa; 徹 (triệt, rút gọn) cho âm chè. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là nước trong, limpid; còn là dạng cổ của 徹 (thorough — triệt để). Chữ dùng chủ yếu trong văn học, tả nước suối trong vắt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间的溪水清澈见底。shān jiān de xīshuǐ qīngchè jiàn dǐ. thanh 1

    Nước suối trong núi trong suốt thấy đáy.

  • 她有一双清澈的眼睛。tā yǒu yī shuāng qīngchè de yǎnjīng. thanh 1

    Cô ấy có đôi mắt trong sáng.

  • 湖水澄澈,倒映着蓝天。húshuǐ chéngchè, dàoyìng zhe lántiān. thanh 2

    Nước hồ trong vắt, phản chiếu bầu trời xanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "triệt", cùng âm chè; 彻 nghĩa là xuyên suốt, triệt để; 澈 nghĩa là nước trong

  • cùng âm chè, dễ nhầm; 撤 nghĩa là rút lui, 澈 nghĩa là trong suốt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.