Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
chè彻
徹

Nghĩa tiếng Việt

suốt, thấu, đến tận cùng

Âm Hán Việt

triệt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 彻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
彳
Số nét
7 nét

彻 là dạng giản thể của 徹. Chữ phồn 徹 vốn là hội ý phức tạp gồm 彳 (bước) + 攴 (đập) + 育 (nuôi/dưỡng), liên quan tới 'thông suốt, xuyên qua'. Giản thể đổi phần phải thành 切, làm cấu trúc gần giống hình thanh: 彳 (biểu nghĩa: đi) + 切 (Thiết, biểu âm).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ mức độ triệt để, thấu đáo.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: triệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triệt": 彳 (bước đi) + 切 (cắt) — bước đi xuyên cắt qua mọi trở ngại, đúng nghĩa 'thấu suốt, triệt để' trong 彻底 (triệt để), 贯彻 (quán triệt), 透彻 (thấu suốt).

Gương Hán-Việt

'triệt' trong 'triệt để', 'quán triệt', 'triệt hạ'

Mở khoá kiến thức

Nắm 彻 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 彻底, 彻夜, 贯彻, 透彻.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彻 oracle 1彻 oracle 2彻 oracle 3彻 oracle 4
Giáp cốt văn
彻 bronze 1彻 bronze 2彻 bronze 3
Kim văn
彻 seal 1
Tiểu triện
彻 liushutong 1彻 liushutong 2彻 liushutong 3彻 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 彻 (phồn 徹) gốc là chữ hội ý với nghĩa 'thông suốt, xuyên thấu, đến tận cùng'. Trong giản thể, phần phải được đơn giản thành 切 (Thiết) đóng vai biểu âm. Nghĩa 'xuyên thấu, triệt để' giữ nguyên trong các từ 彻底 (triệt để), 贯彻 (xuyên suốt thực hiện), 透彻 (thấu suốt). Anchor Wiktionary cho dạng giản thể không có giải thích đầy đủ; phần trình bày trên dựa vào sự kiện giản hoá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4彻chè thanh 4底dǐ thanh 3解jiě thanh 3决jué thanh 2问wèn thanh 4题tí. thanh 2。

    Chúng ta phải giải quyết triệt để vấn đề.

  • 他tā thanh 1彻chè thanh 4夜yè thanh 4未wèi thanh 4眠mián. thanh 2。

    Anh ấy thức trắng đêm không ngủ.

  • 请qǐng thanh 3贯guàn thanh 4彻chè thanh 4这zhè thanh 4个gè thanh 4政zhèng thanh 4策cè. thanh 4。

    Hãy quán triệt thực hiện chính sách này.

  • 她tā thanh 1对duì thanh 4问wèn thanh 4题tí thanh 2的de thanh 5分fēn thanh 1析xī thanh 1很hěn thanh 3透tòu thanh 4彻chè. thanh 4。

    Phân tích của cô ấy rất thấu đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 撤

    đồng âm chè, đồng Hán-Việt 'triệt' (撤 = rút lui), dễ nhầm nghĩa

  • 澈

    đồng âm chè, đồng Hán-Việt 'triệt' (澈 = trong suốt), dễ nhầm

  • 切

    là biểu âm của 彻, dễ nhầm tự dạng phần phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.