Nghĩa tiếng Việt
vết bánh xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辙 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 育+攵 (phần biểu âm rút gọn của 徹); chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận: 車 biểu nghĩa, 徹 biểu âm rút gọn (ls=psc). Chữ giản thể của 轍; tiểu triện và lục thư thông đã ghi lại hình dạng.
Hán-Việt: triet
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triệt": xe (车) để lại dấu triệt để — vết bánh xe in sâu vào đất; 辙 là dấu vết, con đường đã đi.
Gương Hán-Việt
辙 xuất hiện trong 重蹈覆辙 (trùng đạo phúc triệt = lặp lại vết xe đổ) và 没辙 (hết cách).
Mở khoá kiến thức
Biết 辙 (triệt) giúp đọc 重蹈覆辙 (lặp lại sai lầm) và 没辙 (bí, hết cách) — cả hai rất thông dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辙 là dạng giản thể của 轍. Wiktionary xác nhận 轍 = 車 (xe, biểu nghĩa) + 徹 rút gọn (biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa là vết bánh xe trên đất. Từ vết bánh xe, mở rộng sang nghĩa: con đường, phương pháp, vần thơ (trong thơ Trung Hoa). Thành ngữ nổi tiếng: 重蹈覆辙 (lặp lại sai lầm cũ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 不能重蹈覆辙,要吸取教训。
Không được lặp lại sai lầm cũ, phải rút kinh nghiệm.
- 这道题我真的没辙了。
Bài toán này tôi thực sự hết cách rồi.
- 雪地里留下了深深的车辙。
Trên đất tuyết in lại những vết bánh xe sâu hoắm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.