Nghĩa tiếng Việt
khôn, trí tuệ; triết học
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哲 là chữ hình thanh (psc): 折 (chiết, biểu âm — cho âm zhé) + 口 (khẩu, miệng, biểu nghĩa — người miệng luận giải sáng suốt). Ý: người dùng miệng nói điều thông thái, khôn ngoan.
Hán-Việt: triết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triết": bẻ gãy (折) sự vật rồi dùng miệng (口) giải thích từng mảnh — "triết" là triết học, cắt nghĩa bản chất của mọi thứ.
Gương Hán-Việt
triết trong "triết học", "triết gia", "minh triết"
Mở khoá kiến thức
Biết 哲 (triết) mở khoá: triết học (哲学), triết gia, minh triết — nền tảng của tư duy học thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哲 trong Wiktionary ghi rằng trong kim văn chữ viết là 悊 và các biến thể khác; dạng 哲 chỉ xuất hiện từ tiểu triện. Thuyết Văn Giải Tự mô tả là hình thanh: 折 (biểu âm, cho âm zhé) + 口 (miệng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là thông thái, khôn ngoan; mở rộng sang triết học (học thuật về trí tuệ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在大学学习哲学。
Anh ấy học triết học ở đại học.
- 孔子是中国著名的哲学家。
Khổng Tử là triết gia nổi tiếng của Trung Quốc.
- 这句话充满哲理。
Câu nói này chứa đầy triết lý sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.