Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhé哲
xué学
jiā家

Nghĩa tiếng Việt

Nhà triết học.

Âm Hán Việt

triết học gia

3 chữ28 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

10 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ nghề nghiệp, có thể kết hợp với lượng từ 位 hoặc 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

triết học gia

Từng chữ

  • 哲triếtkhôn, trí tuệ; triết học
  • 学họchọc hành
  • 家gianhà; gia đình; nhà, chuyên gia (hậu tố chỉ người có chuyên môn); lượng từ cho cửa hàng, công ty

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4一yī thanh 1位wèi thanh 4有yǒu thanh 3名míng thanh 2的de thanh 5哲zhé thanh 2学xué thanh 2家jiā thanh 1。

    Ông ấy là một nhà triết học nổi tiếng.

  • 孔kǒng thanh 3子zǐ thanh 3是shì thanh 4中zhōng thanh 1国guó thanh 2古gǔ thanh 3代dài thanh 4的de thanh 5哲zhé thanh 2学xué thanh 2家jiā thanh 1。

    Khổng Tử là nhà triết học Trung Quốc cổ đại.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.