Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
zhé

Nghĩa tiếng Việt

khôn, trí tuệ; triết học

Âm Hán Việt

triết

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 哲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

哲 là chữ hình thanh (psc): 折 (chiết, biểu âm — cho âm zhé) + 口 (khẩu, miệng, biểu nghĩa — người miệng luận giải sáng suốt). Ý: người dùng miệng nói điều thông thái, khôn ngoan.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ chỉ sự sáng suốt hoặc làm danh từ trong các từ ghép như triết học, triết nhân.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: triết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triết": bẻ gãy (折) sự vật rồi dùng miệng (口) giải thích từng mảnh — "triết" là triết học, cắt nghĩa bản chất của mọi thứ.

Gương Hán-Việt

triết trong "triết học", "triết gia", "minh triết"

Mở khoá kiến thức

Biết 哲 (triết) mở khoá: triết học (哲学), triết gia, minh triết — nền tảng của tư duy học thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哲 bigseal 1
Đại triện

哲 trong Wiktionary ghi rằng trong kim văn chữ viết là 悊 và các biến thể khác; dạng 哲 chỉ xuất hiện từ tiểu triện. Thuyết Văn Giải Tự mô tả là hình thanh: 折 (biểu âm, cho âm zhé) + 口 (miệng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là thông thái, khôn ngoan; mở rộng sang triết học (học thuật về trí tuệ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在大学学习哲学。tā zài dàxué xuéxí zhéxué. thanh 1

    Anh ấy học triết học ở đại học.

  • 孔子是中国著名的哲学家。Kǒngzǐ shì Zhōngguó zhùmíng de zhéxuéjiā. thanh 3

    Khổng Tử là triết gia nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 这句话充满哲理。zhè jù huà chōngmǎn zhélǐ. thanh 4

    Câu nói này chứa đầy triết lý sâu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 哲, và cùng âm zhé

  • cùng âm zhě, nghĩa khác (người, -giả)

  • cùng âm zhe/zháo, nghĩa khác (đang làm, chạm vào)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.