Từ vựng tiếng Trung
zhé*xué

Nghĩa tiếng Việt

triết học

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: triết học

Câu ví dụ

  • 这是哲学Zhè shì 哲学 thanh 4

    Đây là triết học

  • 我喜欢哲学Wǒ xǐhuān 哲学 thanh 3

    Tôi thích 哲学

  • 有哲学Yǒu 哲学 thanh 3

    Có 哲学

  • 没有哲学Méiyǒu 哲学 thanh 2

    Không có 哲学

Kết hợp thường gặp

  • 很哲学很 哲学 thanh 5

    很 哲学

  • 非常哲学非常 哲学 thanh 5

    非常 哲学

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.