Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: triết học
Câu ví dụ
- 这是哲学
Đây là triết học
- 我喜欢哲学
Tôi thích 哲学
- 有哲学
Có 哲学
- 没有哲学
Không có 哲学
Kết hợp thường gặp
- 很哲学
很 哲学
- 非常哲学
非常 哲学
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.