Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fánsuǒ
zhéxué

Nghĩa tiếng Việt

triết học kinh viện; lối làm việc rườm rà, câu nệ tiểu tiết

Âm Hán Việt

phiền toả triết học

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để phê phán phong cách làm việc hoặc tư duy rắc rối, không thực tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phiền toả triết học

Từng chữ

  • phiềnbuồn rầu, phiền muộn
  • toảvụn vặt, lặt vặt
  • triếtkhôn, trí tuệ; triết học
  • họchọc hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.