Nghĩa tiếng Việt
vụn vặt, lặt vặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琐 = 王(Vương, bộ ngọc — biểu nghĩa: liên quan đến ngọc) + 𭕆 (biểu âm). Chữ hình thanh. Nguyên nghĩa: mảnh vỡ ngọc nhỏ, tiếng ngọc chạm nhau — chuyển nghĩa sang 'vụn vặt'.
Hán-Việt: toả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toả": bộ 玉 (ngọc) ghép với phần âm — mảnh ngọc li ti rơi vỡ, tượng trưng cho những chuyện vụn vặt không đáng kể.
Gương Hán-Việt
toả trong 'phồn toả' (繁瑣 — rườm rà, lôi thôi)
Mở khoá kiến thức
Biết 琐 (toả) mở khoá: 繁琐 (phồn toả — rườm rà), 琐事 (tiểu tiết), 琐碎 (vụn vặt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Bộ 玉 (ngọc) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Trong tiểu triện thấy rõ cấu trúc ghép. Wiktionary ghi nghĩa cổ: tiếng ngọc vỡ, mảnh ngọc nhỏ — từ đó mở rộng sang 'nhỏ nhặt, vụn vặt'. Chữ 瑣 (phồn thể) là dạng gốc. Chưa có phân tích lục thư chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他总是抱怨一些琐事。
Anh ấy luôn phàn nàn về những chuyện vụn vặt.
- 别为这种琐碎的事烦恼。
Đừng lo lắng vì những chuyện nhỏ nhặt như vậy.
- 生活中充满了繁琐的细节。
Cuộc sống đầy ắp những chi tiết rườm rà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.