Nghĩa tiếng Việt
quả cầu, quả bóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
球 = 王 (Vương, dạng bộ của 玉 'ngọc', biểu nghĩa) + 求 (Cầu, biểu âm); chữ hình thanh — viên ngọc tròn, sau phái sinh sang nghĩa 'quả bóng, quả cầu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiú/quả bóng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầu": viên ngọc (王) tròn mà ai cũng cầu (求) muốn — viên ngọc tròn ấy chính là 'quả cầu, quả bóng'.
Gương Hán-Việt
"cầu" trong "quả cầu", "địa cầu", "túc cầu", "khinh khí cầu".
Mở khoá kiến thức
Nắm 球 mở khoá: 足球 (bóng đá), 篮球 (bóng rổ), 地球 (Trái Đất), 打球 (chơi bóng), 球场 (sân bóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 球 là hợp thể hình thanh: 玉 (王 ở vị trí bộ thủ, ngọc) biểu nghĩa, 求 biểu âm — nghĩa gốc là 'viên ngọc tròn'. Về sau mở rộng thành 'quả cầu, quả bóng, hình cầu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢打球。
Tôi thích chơi bóng.
- 我们一起去踢足球吧。
Chúng ta cùng đi đá bóng nhé.
- 地球是圆的。
Trái Đất hình tròn.
- 他每天去球场练习。
Anh ấy ngày nào cũng đến sân bóng tập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.