Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ phạm vi mang tính quốc tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toàn cầu
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 球cầuquả cầu, quả bóng
Tầng từ vựng
全球 强调 bao quát toàn bộ cầu. 常与 化 (hóa - hóa), 性 (tính) 连用: 全球化 (toàn cầu hóa), 全球性 (mang tính toàn cầu). 全球范围 (trong phạm vi toàn cầu).
Câu ví dụ
- 这是一个全球性的问题。
- 这家公司在全球有很多分公司。
Kết hợp thường gặp
- 全球变暖
- 全球化
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.