Từ vựng tiếng Trung
tái*qiú

Nghĩa tiếng Việt

bi-a

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 台 bao gồm bộ '口' (miệng) và phần bên trên giống chữ '厶' (tư), tạo thành hình ảnh một cái đài hoặc bục.
  • 球 có bộ '玉' (ngọc) biểu thị sự quý giá, và phần còn lại chỉ âm đọc và thể hiện hình dạng của một quả bóng.

台球 kết hợp để chỉ một bộ môn thể thao liên quan đến bàn (đài) và bóng (ngọc).

Từ ghép thông dụng

táiqiú

billiards (bi-a)

diàntái

đài phát thanh

qiú

trái đất