Từ vựng tiếng Trung
Dì*qiú

Nghĩa tiếng Việt

trái đất

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 地: Ký tự này có bộ '土' có nghĩa là 'đất', liên quan đến mặt đất hoặc thế giới vật chất.
  • 球: Ký tự này có bộ '玉', nguyên nghĩa là 'ngọc', nhưng khi kết hợp lại thì có nghĩa là 'hình cầu' hoặc 'trái bóng'.

地球: Sự kết hợp của hai ký tự này tạo thành nghĩa 'trái đất', một hình cầu lớn mà chúng ta sống trên đó.

Từ ghép thông dụng

地球dìqiú

Trái Đất

地震dìzhèn

động đất

地理dìlǐ

địa lý