Chủ đề · HSK 4
Đi du lịch
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
长城Cháng*chéngVạn Lý Trường Thành长江Cháng*jiāngTrường Giang航班háng*bānchuyến bay导游dǎo*yóuhướng dẫn viên到处dào*chùkhắp nơi地球Dì*qiútrái đất海洋hǎi*yángbiển và đại dương起飞qǐ*fēicất cánh亚洲Yà*zhōuchâu Á首都shǒu*dūthủ đô访问fǎng*wènthăm省shěngtỉnh风景fēng*jǐngphong cảnh参观cān*guāntham quan签证qiān*zhèngthị thực经历jīng*lìtrải nghiệm经验jīng*yànkinh nghiệm