Từ vựng tiếng Trung
Cháng*jiāng

Nghĩa tiếng Việt

Trường Giang

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bộ: (nước)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 长: Hình ảnh của một mái tóc dài, tượng trưng cho sự kéo dài, trưởng thành.
  • 江: Kết hợp của bộ '氵' biểu thị nước và '工' gợi ý đến sự chảy, ám chỉ sông lớn.

长江: Con sông dài, thường ám chỉ sông Trường Giang, một trong những con sông lớn nhất Trung Quốc.

Từ ghép thông dụng

长大zhǎngdà

trưởng thành

长城chángchéng

Vạn Lý Trường Thành

江河jiānghé

sông ngòi