Từ vựng tiếng Trung
Cháng*jiāng

Nghĩa tiếng Việt

Trường Giang — con sông dài nhất Trung Quốc (khoảng 6.300 km), bắt nguồn từ Tây Tạng, đổ ra biển Đông tại Thượng Hải. Tên Hán-Việt: Trường Giang (長江).

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Viết hoa khi là tên riêng; trong tiếng Anh gọi là 「Yangtze River」 hoặc 「Yangzi River」.

Câu ví dụ

  • 长江是中国最长的河流。Cháng Jiāng shì Zhōngguó zuì cháng de héliú. thanh 2

    Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.

  • 三峡大坝建在长江上。Sānxiá dàbà jiàn zài Cháng Jiāng shàng. thanh 1

    Đập Tam Hiệp được xây trên sông Trường Giang.

  • 长江流经多个省市。Cháng Jiāng liú jīng duō gè shěng shì. thanh 2

    Trường Giang chảy qua nhiều tỉnh thành.

  • 他们乘船游览了长江。Tāmen chéng chuán yóulǎn le Cháng Jiāng. thanh 1

    Họ đi thuyền tham quan sông Trường Giang.

  • 长江流域是重要的农业区。Cháng Jiāng liúyù shì zhòngyào de nóngyè qū. thanh 2

    Lưu vực Trường Giang là vùng nông nghiệp quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 长江流域Cháng Jiāng liúyù thanh 2

    lưu vực Trường Giang

  • 长江三角洲Cháng Jiāng sānjiǎozhōu thanh 2

    châu thổ sông Dương Tử

  • 长江大桥Cháng Jiāng dàqiáo thanh 2

    cầu Trường Giang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.