Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ riêng, luôn viết hoa và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường giang
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 江giangsông lớn
Tầng từ vựng
Danh từ riêngViết hoa khi là tên riêng; trong tiếng Anh gọi là 「Yangtze River」 hoặc 「Yangzi River」.
Câu ví dụ
- 长江是中国最长的河流。
Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.
- 三峡大坝建在长江上。
Đập Tam Hiệp được xây trên sông Trường Giang.
- 长江流经多个省市。
Trường Giang chảy qua nhiều tỉnh thành.
- 他们乘船游览了长江。
Họ đi thuyền tham quan sông Trường Giang.
- 长江流域是重要的农业区。
Lưu vực Trường Giang là vùng nông nghiệp quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 长江流域
lưu vực Trường Giang
- 长江三角洲
châu thổ sông Dương Tử
- 长江大桥
cầu Trường Giang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.