Nghĩa tiếng Việt
to, lớn; đứng đầu
Âm Hán Việt
trường, trưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 長
- Số nét
- 4 nét
长 là dạng giản thể của 長, gốc tượng hình: vẽ một người tóc dài chống gậy — biểu thị tuổi tác và độ dài. Không phải hình thanh; nghĩa kép 'dài' (cháng) và 'trưởng/lớn lên' (zhǎng).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ chỉ sự sinh trưởng hoặc làm danh từ chỉ người đứng đầu một tổ chức.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Đối lập với 短 (ngắn)
- /zhǎng/phát triển
- /cháng/dài; chiều dài
- /zhǎng/trưởng
Hán-Việt: trường, trưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trường": hình người tóc trường (dài) chống gậy — vừa dài vừa lớn tuổi, nên 长 nghĩa 'dài, lớn lên, trưởng'.
Gương Hán-Việt
'trường' trong 'trường thọ' (长寿), 'trưởng' trong 'trưởng thành' (长大)
Mở khoá kiến thức
Nắm 长 mở khoá cặp âm cháng/zhǎng và 长大, 长城, 校长, 长短 — chữ cực kỳ thông dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 长 là dạng giản thể chính thức của 長. Chữ gốc 長 trong giáp cốt và kim văn vẽ hình một người tóc dài rủ xuống, có khi thêm cây gậy — biểu thị người già có mái tóc dài, từ đó phái sinh hai nghĩa: 'dài' (cháng) và 'trưởng/lớn' (zhǎng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这条路很长。
Con đường này rất dài.
- 他长得很高。
Anh ấy cao lớn.
- 我喜欢长头发。
Tôi thích tóc dài.
- 孩子长大了。
Đứa trẻ đã lớn rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.