Từ vựng tiếng Trung
zhī
cháng

Nghĩa tiếng Việt

Nhất kỹ chi trường — có một sở trường, một nghề nghiệp chuyên môn mà người khác không có.

4 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: 丿 (phẩy)

3 nét

Bộ: (trưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Mang hàm ý tích cực, thường dùng để khuyến khích người học nghề hoặc phát triển kỹ năng chuyên sâu.

Câu ví dụ

  • 每个人都应该有一技之长Měi gè rén dōu yīnggāi yǒu yī jì zhī cháng thanh 3

    Mỗi người nên có một sở trường nghề nghiệp

  • 他凭一技之长找到了好工作Tā píng yī jì zhī cháng zhǎodào le hǎo gōngzuò thanh 1

    Anh ấy dựa vào sở trường mà tìm được việc tốt

  • 学习一技之长很重要Xuéxí yī jì zhī cháng hěn zhòngyào thanh 2

    Học một nghề chuyên môn rất quan trọng

  • 她的一技之长是编程Tā de yī jì zhī cháng shì biānchéng thanh 1

    Sở trường của cô ấy là lập trình

Kết hợp thường gặp

  • 拥有一技之长yōngyǒu yī jì zhī cháng thanh 1

    sở hữu một sở trường

  • píng thanh 2 thanh 1 thanh 4zhī thanh 1cháng thanh 2

    dựa vào sở trường

  • xué thanh 2de thanh 5 thanh 1 thanh 4zhī thanh 1cháng thanh 2

    học được một nghề chuyên môn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.