Từ vựng tiếng Trung
zhī
cháng

Nghĩa tiếng Việt

thành thạo trong một lĩnh vực nhất định

4 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: 丿 (phẩy)

3 nét

Bộ: (trưởng)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 一: Số một, thể hiện sự đơn nhất.
  • 技: Bao gồm bộ '扌' (tay) chỉ sự liên quan đến kỹ năng và động tác của tay, và phần '支' chỉ âm đọc.
  • 之: Là từ nối, mang ý nghĩa sở hữu hoặc quan hệ.
  • 长: Có nghĩa là dài hoặc trưởng, thể hiện sự vượt trội hoặc nổi bật.

一技之长: Sự thành thạo về một kỹ năng cụ thể nào đó, thể hiện sự chuyên môn hoặc nổi bật trong một lĩnh vực.

Từ ghép thông dụng

zhīcháng

Kỹ năng đặc biệt

shù

Kỹ thuật

zhǎng

Trưởng thành