Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ厂 (xưởng/nhà máy) + 长 (zhǎng - người đứng đầu). Từ này dùng cho nhà máy sản xuất. Đừng nhầm với 总经理 (tổng giám đốc) dùng cho công ty nói chung. Chữ 长 ở đây đọc zhǎng (chủ đạo/trưởng thành), không phải cháng (dài).
Câu ví dụ
- 厂长决定在这个月增加产量。
Giám đốc nhà máy quyết định tăng sản lượng trong tháng này.
- 我们的厂长工作很认真。
Giám đốc nhà máy của chúng tôi làm việc rất nghiêm túc.
- 厂长开会讨论了新的生产计划。
Giám đốc nhà máy đã họp thảo luận về kế hoạch sản xuất mới.
Kết hợp thường gặp
- 副厂长
- 厂长办公室
- 车间厂长
- 工厂厂长
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.