Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chǎng

Nghĩa tiếng Việt

cái xưởng

Âm Hán Việt

xưởng, hán

1 chữ2 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 厂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

厂 vốn là chữ tượng hình một vách núi/sườn đá nhô ra. Trong giản thể hiện đại, 厂 lại được gán nghĩa 'nhà xưởng' (vốn là dạng giản hoá của 廠). Cấu trúc đơn giản, không tách bộ — xem như tượng hình.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ loại hình sản xuất để tạo thành danh từ ghép chỉ nhà xưởng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Viết tắt của 工厂 trong khẩu ngữ. Dùng kết hợp với loại hình sản xuất: 汽车厂, 服装厂, 鞋厂. Lưu ý: 厂 vốn là bộ thủ chỉ vách núi (âm hǎn), nay mượn làm giản thể của 廠.

  • /chǎng/nhà máy

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xưởng, hán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hán" (cũng đọc 'xưởng'): 厂 vẽ một vách núi cheo leo — trong tiếng Trung hiện đại được mượn làm giản thể của 廠 'nhà xưởng', dùng trong 工厂, 厂长, 厂家.

Gương Hán-Việt

'hán' là âm bộ thủ; trong nghĩa 'xưởng' đọc là 'xưởng' (như 'công xưởng')

Mở khoá kiến thức

Nắm 厂 mở khoá loạt từ HSK 3-7: 工厂, 厂长, 厂商, 出厂, 厂家.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厂 oracle 1
Giáp cốt văn
厂 bronze 1
Kim văn
厂 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 厂 có hai nguồn: (1) Tượng hình — vẽ mặt vách núi/sườn đá nhô ra; là bộ thủ số 27. (2) Giản thể — chính thức được dùng làm dạng giản hoá của 廠 (xưởng) trong tiếng Trung hiện đại; do đó âm phổ biến hôm nay là chǎng (xưởng), còn âm hǎn (hán — vách núi) chỉ còn trong tên bộ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4jiā thanh 1gōng thanh 1chǎng thanh 3hěn thanh 3dà. thanh 4

    Nhà máy này rất lớn.

  • thanh 3 thanh 4ba thanh 5shì thanh 4chǎng thanh 3zhǎng. thanh 3

    Bố tôi là giám đốc nhà máy.

  • chǎn thanh 3pǐn thanh 3gāng thanh 1chū thanh 1chǎng. thanh 3

    Sản phẩm vừa xuất xưởng.

  • zhè thanh 4 thanh 4chǎng thanh 3jiā thanh 1hěn thanh 3yǒu thanh 3míng. thanh 2

    Nhà sản xuất này rất nổi tiếng.

  • 我爸爸在汽车厂工作。Wǒ bàba zài qìchēchǎng gōngzuò. thanh 3

  • 这家工厂生产手机。Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn shǒujī. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 广

    tự dạng cực giống 厂 (chỉ thêm một chấm), dễ nhầm khi viết

  • chỉ một nét cong khác, dễ nhầm khi đọc chữ in nhỏ

  • đồng âm chǎng, nghĩa cũng gần (场 = sân/xưởng), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.