Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
hòu

Nghĩa tiếng Việt

dày dặn; chiều dày; hậu hĩnh

Âm Hán Việt

hậu

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 厚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

厚 = 厂 (Hán, vách núi) + 㫗 (vốn 𣆪, cái bình lật ngược); chữ hội ý (ls=ic). Theo Thuyết Văn, 𣆪 là 亯 lật ngược — cấu trúc gợi 'dày, đậm sâu'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc sau phó từ chỉ mức độ để miêu tả độ dày hoặc sự nồng hậu.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hòu/dày

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hậu": 厂 (vách) + 㫗 (bình lật) — tường thật dày, ấy là 'hậu'; nhớ 厚度 (hậu độ), 深厚 (thâm hậu), 浓厚 (nồng hậu).

Gương Hán-Việt

'hậu' trong 'hậu hĩnh', 'hậu đãi', 'trung hậu', 'nồng hậu'

Mở khoá kiến thức

Biết 厚 là mở 浓厚, 雄厚, 深厚, 丰厚, 厚度, 厚道 — nhóm tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厚 oracle 1
Giáp cốt văn
厚 bigseal 1
Đại triện
厚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 厚 là chữ hội ý: 厂 (vách núi/hang) ghép với 𣆪 (cái bình/chén, theo Thuyết Văn là 亯 lật ngược). Cảnh tượng vách núi và cái bình lớn gợi nghĩa 'dày, đậm, sâu'. Từ nghĩa gốc 'dày' phát triển thành 'đậm đặc, hậu hĩnh, chân thành'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4běn thanh 3shū thanh 1hěn thanh 3hòu. thanh 4

    Cuốn sách này rất dày.

  • 我们的友谊很深厚。wǒmen de yǒuyì hěn shēnhòu. thanh 3

    Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm.

  • 他对工作有浓厚的兴趣。tā duì gōngzuò yǒu nónghòu de xìngqù. thanh 1

    Anh ấy có niềm hứng thú nồng đậm với công việc.

  • 公司给员工丰厚的奖金。gōngsī gěi yuángōng fēnghòu de jiǎngjīn. thanh 1

    Công ty thưởng cho nhân viên khoản tiền hậu hĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hòu, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm hòu, dễ lẫn trong từ ghép

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.