Nghĩa tiếng Việt
dày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厚 = 厂 (Hán, vách núi) + 㫗 (vốn 𣆪, cái bình lật ngược); chữ hội ý (ls=ic). Theo Thuyết Văn, 𣆪 là 亯 lật ngược — cấu trúc gợi 'dày, đậm sâu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hòu/dày
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hậu": 厂 (vách) + 㫗 (bình lật) — tường thật dày, ấy là 'hậu'; nhớ 厚度 (hậu độ), 深厚 (thâm hậu), 浓厚 (nồng hậu).
Gương Hán-Việt
'hậu' trong 'hậu hĩnh', 'hậu đãi', 'trung hậu', 'nồng hậu'
Mở khoá kiến thức
Biết 厚 là mở 浓厚, 雄厚, 深厚, 丰厚, 厚度, 厚道 — nhóm tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厚 là chữ hội ý: 厂 (vách núi/hang) ghép với 𣆪 (cái bình/chén, theo Thuyết Văn là 亯 lật ngược). Cảnh tượng vách núi và cái bình lớn gợi nghĩa 'dày, đậm, sâu'. Từ nghĩa gốc 'dày' phát triển thành 'đậm đặc, hậu hĩnh, chân thành'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书很厚。
Cuốn sách này rất dày.
- 我们的友谊很深厚。
Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm.
- 他对工作有浓厚的兴趣。
Anh ấy có niềm hứng thú nồng đậm với công việc.
- 公司给员工丰厚的奖金。
Công ty thưởng cho nhân viên khoản tiền hậu hĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.