Từ vựng tiếng Trung
hòu

Nghĩa tiếng Việt

dày dặn; chiều dày; hậu hĩnh

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厚 = 厂 (Hán, vách núi) + 㫗 (vốn 𣆪, cái bình lật ngược); chữ hội ý (ls=ic). Theo Thuyết Văn, 𣆪 là 亯 lật ngược — cấu trúc gợi 'dày, đậm sâu'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hòu/dày

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hậu": 厂 (vách) + 㫗 (bình lật) — tường thật dày, ấy là 'hậu'; nhớ 厚度 (hậu độ), 深厚 (thâm hậu), 浓厚 (nồng hậu).

Gương Hán-Việt

'hậu' trong 'hậu hĩnh', 'hậu đãi', 'trung hậu', 'nồng hậu'

Mở khoá kiến thức

Biết 厚 là mở 浓厚, 雄厚, 深厚, 丰厚, 厚度, 厚道 — nhóm tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厚 oracle 1
Giáp cốt văn
厚 bigseal 1
Đại triện
厚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 厚 là chữ hội ý: 厂 (vách núi/hang) ghép với 𣆪 (cái bình/chén, theo Thuyết Văn là 亯 lật ngược). Cảnh tượng vách núi và cái bình lớn gợi nghĩa 'dày, đậm, sâu'. Từ nghĩa gốc 'dày' phát triển thành 'đậm đặc, hậu hĩnh, chân thành'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这本书很厚。zhè běn shū hěn hòu. thanh 4

    Cuốn sách này rất dày.

  • 我们的友谊很深厚。wǒmen de yǒuyì hěn shēnhòu. thanh 3

    Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm.

  • 他对工作有浓厚的兴趣。tā duì gōngzuò yǒu nónghòu de xìngqù. thanh 1

    Anh ấy có niềm hứng thú nồng đậm với công việc.

  • 公司给员工丰厚的奖金。gōngsī gěi yuángōng fēnghòu de jiǎngjīn. thanh 1

    Công ty thưởng cho nhân viên khoản tiền hậu hĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hòu, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm hòu, dễ lẫn trong từ ghép

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.