Nghĩa tiếng Việt
thời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
Âm Hán Việt
hậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 10 nét
候 (Hậu) = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 矦 (biểu âm, dạng cổ của 侯); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến "dò ngóng, chờ đợi, thăm hỏi".
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong các từ ghép chỉ thời gian, thời tiết hoặc làm động từ với nghĩa chờ đợi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hậu": bộ Nhân 亻(người) cạnh 矦 (gốc 侯, gợi âm) — người đứng "chờ đợi, dò ngóng"; cũng dùng cho "thời tiết, khí hậu".
Gương Hán-Việt
"hậu" trong "khí hậu", "hầu hạ" (chầu chực), "thời hậu".
Mở khoá kiến thức
Biết 候 (hậu) mở khoá: khí hậu, thời hậu, hầu hạ, chờ đợi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 候 là chữ hình thanh ghép 人 (亻, người — biểu nghĩa) với 矦 (biểu âm), nguyên viết là 𠊱. Thành phần 矦 (ở dạng biến đổi, bỏ một nét 丿 và viết nét 丿 thứ hai thành nét 丨) là dạng cổ của 侯. Nghĩa bao gồm: dò xét, chờ đợi, thăm hỏi, và "khí hậu, thời tiết".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你什么时候来?
Khi nào bạn đến?
- 小时候我很高。
Hồi nhỏ tôi rất cao.
- 这里的气候很好。
Khí hậu ở đây rất tốt.
- 你什么时候有时间?
Khi nào bạn có thời gian?
- 请稍候。
Xin vui lòng chờ một chút
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.