Từ vựng tiếng Trung
hòu

Nghĩa tiếng Việt

mặt sau

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

後 là hội ý: trong giáp cốt văn gồm 幺 (sợi dây) + 夊 (bàn chân) — bàn chân bị dây trói, đi chậm/bị tụt lại phía sau. Sau thêm 彳 (bước đi) để nhấn mạnh hành động. Chữ hội ý điển hình.

Hán-Việt: hậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hậu": bàn chân bị dây 幺 trói, đi chậm 彳 — tụt lại phía hậu, đi sau.

Gương Hán-Việt

hậu vệ (後衛), tiền hậu (前後), hậu quả (後果)

Mở khoá kiến thức

Biết 後 mở khoá nhiều từ: 後来 (sau này), 後果 (hậu quả), 前後 (trước sau), 落後 (lạc hậu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

後 oracle 1後 oracle 2
Giáp cốt văn
後 bronze 1後 bronze 2後 bronze 3
Kim văn
後 silk 1後 silk 2
Bạch thư
後 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 後 là hội ý: 幺 (sợi dây) + 夊 (bàn chân) — hình ảnh bàn chân bị dây trói, tụt lại phía sau. Bộ 彳 được thêm vào sau để làm rõ nghĩa 'chuyển động'. Dạng giản thể 后 là một chữ khác (có nghĩa 'hoàng hậu'). Hán-Việt: 'hậu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他落在队伍的後面。Tā luò zài duìwǔ de hòumiàn. thanh 1

    Anh ấy tụt lại phía sau đội.

  • 我們要考虑後果。Wǒmen yào kǎolǜ hòuguǒ. thanh 3

    Chúng ta cần cân nhắc hậu quả.

  • 前後矛盾是不好的。Qián hòu máodùn shì bù hǎo de. thanh 2

    Trước sau mâu thuẫn là không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể dùng 后 thay 後, nhưng 后 truyền thống nghĩa là hoàng hậu

  • cùng Hán-Việt gần 'hậu', 候 là chờ đợi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.