Nghĩa tiếng Việt
mặt sau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
後 là hội ý: trong giáp cốt văn gồm 幺 (sợi dây) + 夊 (bàn chân) — bàn chân bị dây trói, đi chậm/bị tụt lại phía sau. Sau thêm 彳 (bước đi) để nhấn mạnh hành động. Chữ hội ý điển hình.
Hán-Việt: hậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hậu": bàn chân bị dây 幺 trói, đi chậm 彳 — tụt lại phía hậu, đi sau.
Gương Hán-Việt
hậu vệ (後衛), tiền hậu (前後), hậu quả (後果)
Mở khoá kiến thức
Biết 後 mở khoá nhiều từ: 後来 (sau này), 後果 (hậu quả), 前後 (trước sau), 落後 (lạc hậu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 後 là hội ý: 幺 (sợi dây) + 夊 (bàn chân) — hình ảnh bàn chân bị dây trói, tụt lại phía sau. Bộ 彳 được thêm vào sau để làm rõ nghĩa 'chuyển động'. Dạng giản thể 后 là một chữ khác (có nghĩa 'hoàng hậu'). Hán-Việt: 'hậu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他落在队伍的後面。
Anh ấy tụt lại phía sau đội.
- 我們要考虑後果。
Chúng ta cần cân nhắc hậu quả.
- 前後矛盾是不好的。
Trước sau mâu thuẫn là không tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.