Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Số từ数词
yāo

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé

Âm Hán Việt

yêu

1 chữ3 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 幺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

幺 là chữ tượng hình — mô phỏng hình cuộn sợi tơ nhỏ. Wiktionary xác nhận đây là hình vẽ sợi tơ (liushu p = tượng hình). So sánh với 糸 (mịch) cùng nguồn gốc hình sợi chỉ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Số từ数词

Thường làm tính từ chỉ sự nhỏ bé hoặc làm số từ thay thế cho số một khi đọc số điện thoại, quân bài.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêu": hình sợi tơ nhỏ xíu — yêu là nhỏ, mảnh mai như sợi chỉ mỏng nhất.

Gương Hán-Việt

"yêu" trong 幺幺 (yêu yêu — nhỏ bé, yếu đuối)

Mở khoá kiến thức

Biết 幺 (yêu) mở khoá bộ 幺 trong 幻 (huyễn — ảo), 幼 (ấu — nhỏ), 幽 (u — u tối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幺 bronze 1
Kim văn
幺 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 幺 là chữ tượng hình, mô tả sợi tơ mảnh. So sánh với 糸. Nghĩa gốc: nhỏ bé, mảnh mai như sợi tơ. Trong tiếng Trung hiện đại, 幺 còn dùng để đọc số 1 trong ngữ cảnh quân sự hoặc số điện thoại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 幺弦最细,声音最高。yāo xián zuì xì, shēngyīn zuì gāo. thanh 1

    Dây đàn nhỏ nhất phát ra âm thanh cao nhất.

  • thanh 1zài thanh 4jiā thanh 1 thanh 3shì thanh 4zuì thanh 4xiǎo thanh 3de thanh 5yāo thanh 1ér. thanh 2

    Anh ấy là đứa con út trong nhà.

  • 幺麽小丑,不足挂齿。yāo me xiǎochǒu, bùzú guà chǐ. thanh 1

    Tên hề nhỏ nhặt, chẳng đáng đề cập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 么 là dạng giản thể thường gặp hơn trong 什么, hình dạng gần giống 幺

  • cùng bộ 幺, nhưng 幼 (ấu) có thêm bộ 力 bên phải, nghĩa là nhỏ bé/non nớt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.