Nghĩa tiếng Việt
lay động; quấy nhiễu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摇 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 䍃 (Diêu, biểu âm; gồm 爫 trảo + 缶 phữu). Chữ hình thanh; là dạng giản thể của 搖, nghĩa 'lắc, đung đưa, lung lay'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yáo/lắc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: dao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dao": dùng tay (扌) lay đung đưa cái bình (䍃) - tức lắc, lung lay.
Gương Hán-Việt
'dao' trong 'dao động', 'lung lay'; tiếng Việt 'lắc, lay'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 摇摆 (lung lay), 摇晃 (đung đưa), 动摇 (dao động), 摇头 (lắc đầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 摇 là dạng giản thể của 搖 - chữ hình thanh: 手 (扌) cho nghĩa - động tác bằng tay, 䍃 (gồm 爫 + 缶) cho âm. Nghĩa: lắc, vẫy, đung đưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他摇了摇头。
Anh ấy lắc đầu.
- 风一吹,树就摇晃。
Gió thổi là cây đung đưa.
- 他的决心从未动摇。
Quyết tâm của anh ấy chưa bao giờ lay chuyển.
- 孩子在摇篮里睡觉。
Đứa trẻ ngủ trong nôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.