Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng miêu tả trạng thái không vững vàng của đồ vật trước gió hoặc bước đi lảo đảo của người say
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dao hoảng
Từng chữ
- 摇daolay động; quấy nhiễu
- 晃hoảngloá mắt, chói mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 地震发生时,整栋大楼都开始剧烈摇晃。
Khi trận động đất xảy ra, cả tòa nhà bắt đầu rung lắc dữ dội.
- 他喝醉了,走起路来摇晃得厉害。
Anh ấy say rượu rồi, đi đứng lảo đảo rất dữ.
- 狂风把海面上的小船吹得左右摇晃。
Cơn gió lớn thổi chiếc thuyền nhỏ trên mặt biển chao đảo trái phải.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.