Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp biểu thị sự phủ định hoặc từ chối, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dao đầu
Từng chữ
- 摇daolay động; quấy nhiễu
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
摇 (lắc/lung lay) + 头 (đầu). 摇头 là động tác lắc đầu, thường để tỏ thái độ: không đồng ý, không biết, hoặc từ chối. Khác với 点头 (gật đầu - đồng ý). Trong văn học, 摇头晃脑 chỉ người đọc sách say sưa, lắc lư đầu.
Câu ví dụ
- 他摇摇头说不知道。
Anh ấy lắc đầu nói không biết.
- 她摇摇头表示不同意。
Cô ấy lắc đầu tỏ vẻ không đồng ý.
- 不要摇头,要点头。
Đừng lắc đầu, hãy gật đầu.
Kết hợp thường gặp
- 摇头
- 摇摇头
- 摇头叹气
- 摇头晃脑
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.