Từ vựng tiếng Trung
yáo*tóu摇
头
Nghĩa tiếng Việt
lắc đầu
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
摇
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
头
Bộ: 页 (trang giấy, đầu)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '摇' có bộ thủ '扌' nghĩa là 'tay', kết hợp với phần '爻' nghĩa là 'giao động', tạo nên ý nghĩa 'lắc lư' hay 'rung động'.
- Chữ '头' có bộ thủ '页', tượng trưng cho 'đầu' hay 'trang giấy', kết hợp với phần '大' nghĩa là 'lớn', biểu thị ý nghĩa 'cái đầu'.
→ Từ '摇头' có nghĩa là 'lắc đầu'.
Từ ghép thông dụng
摇篮
cái nôi
动摇
đổi dời, lung lay
头发
tóc