Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
bǎi
擺/襬

Nghĩa tiếng Việt

bày, xếp; trình bày; tỏ ra, phô ra, khoe ra

Âm Hán Việt

bài

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 摆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

摆 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 罢 (Bãi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động tay, phần 罢 cho âm bǎi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động sắp đặt đồ vật hoặc đung đưa qua lại.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: đặt, để

  • /bǎi/đặt, để

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bài": tay (扌) bày ra (罢) — như bày bàn tiệc, xếp đồ vật hoặc lắc lư sang hai bên.

Gương Hán-Việt

bài trong "bài trận" (摆阵), "bài liệt" (bày ra); ít thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 摆 (bài) mở khoá: 摆脱 (thoát khỏi), 摆动 (đung đưa), 摇摆 (lung lay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摆 là dạng giản thể của 擺 (bài), hình thanh (psc): bộ 手 (扌, thủ) biểu nghĩa hành động của tay, phần 罷 (bãi) biểu âm cho bǎi. Nghĩa gốc là bày xếp bằng tay, sau mở rộng sang: đặt ra, trình bày, lắc lư (như con lắc). Trong tiếng Hán hiện đại dùng rộng: đặt đồ vật, khoe mẽ, đung đưa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把椅子摆整齐。Qǐng bǎ yǐzi bǎi zhěngqí. thanh 3

    Vui lòng xếp ghế ngay ngắn.

  • 他摆脱了困难。Tā bǎituō le kùnnan. thanh 1

    Anh ấy đã thoát khỏi khó khăn.

  • 钟摆来回摆动。Zhōng bǎi láihuí bǎidòng. thanh 1

    Con lắc đồng hồ đung đưa qua lại.

  • zhuō thanh 1zi thanh 5shàng thanh 4bǎi thanh 3zhe thanh 5 thanh 4pén thanh 2shèng thanh 4kāi thanh 1de thanh 5xiān thanh 1huā. thanh 1

    Trên bàn bày một chậu hoa tươi đang nở rộ.

  • qǐng thanh 3 thanh 3zhè thanh 4xiē thanh 1shū thanh 1zhěng thanh 3 thanh 2de thanh 5bǎi thanh 3zài thanh 4shū thanh 1jià thanh 4shàng. thanh 4

    Xin hãy xếp những cuốn sách này ngay ngắn lên giá sách.

  • thanh 1zài thanh 4huò thanh 4jià thanh 4shàng thanh 4bǎi thanh 3le thanh 5 thanh 3duō thanh 1shāng thanh 1pǐn. thanh 3

    Anh ấy bày rất nhiều hàng hóa trên kệ hàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 摆, nhưng 罢 (bãi) nghĩa là bãi miễn, đình chỉ

  • cùng bộ thủ, cùng nghĩa lắc lư — nhưng 摇 (dao) mang sắc thái mạnh hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.