Nghĩa tiếng Việt
bày, xếp; trình bày; tỏ ra, phô ra, khoe ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摆 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 罢 (Bãi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động tay, phần 罢 cho âm bǎi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bǎi/đặt, để
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bài": tay (扌) bày ra (罢) — như bày bàn tiệc, xếp đồ vật hoặc lắc lư sang hai bên.
Gương Hán-Việt
bài trong "bài trận" (摆阵), "bài liệt" (bày ra); ít thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 摆 (bài) mở khoá: 摆脱 (thoát khỏi), 摆动 (đung đưa), 摇摆 (lung lay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
摆 là dạng giản thể của 擺 (bài), hình thanh (psc): bộ 手 (扌, thủ) biểu nghĩa hành động của tay, phần 罷 (bãi) biểu âm cho bǎi. Nghĩa gốc là bày xếp bằng tay, sau mở rộng sang: đặt ra, trình bày, lắc lư (như con lắc). Trong tiếng Hán hiện đại dùng rộng: đặt đồ vật, khoe mẽ, đung đưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把椅子摆整齐。
Vui lòng xếp ghế ngay ngắn.
- 他摆脱了困难。
Anh ấy đã thoát khỏi khó khăn.
- 钟摆来回摆动。
Con lắc đồng hồ đung đưa qua lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.