Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yáo*tóu摇
bǎi*wěi头

Nghĩa tiếng Việt

Vẫy đuôi mừng rỡ (thường nói về chó); ra vẻ đắc ý, tự mãn

Âm Hán Việt

dao đầu bài vĩ

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

13 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 手 (cái tay)

13 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả dáng vẻ đắc ý, tự mãn hoặc nịnh bợ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dao đầu bài vĩ

Từng chữ

  • 摇daolay động; quấy nhiễu
  • 头đầucái đầu
  • 摆bàibày, xếp; trình bày; tỏ ra, phô ra, khoe ra
  • 尾vĩcái đuôi; theo sau

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 小狗对着主人摇头摆尾。Xiǎo gǒu duìzhe zhǔrén yáotóu bǎiwěi. thanh 3
  • 他得意洋洋地摇头摆尾。Tā déyì yángyáng de yáotóu bǎiwěi. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.