Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả dáng vẻ đắc ý, tự mãn hoặc nịnh bợ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dao đầu bài vĩ
Từng chữ
- 摇daolay động; quấy nhiễu
- 头đầucái đầu
- 摆bàibày, xếp; trình bày; tỏ ra, phô ra, khoe ra
- 尾vĩcái đuôi; theo sau
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 小狗对着主人摇头摆尾。
- 他得意洋洋地摇头摆尾。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.