Từ vựng tiếng Trung
wěi*ba尾
巴
Nghĩa tiếng Việt
đuôi
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
尾
Bộ: 尸 (xác chết)
7 nét
巴
Bộ: 巳 (hình con rắn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 尾 kết hợp từ bộ 尸 (xác chết) với chữ 毛 (lông), biểu thị phần cuối của một sinh vật, giống như cái đuôi.
- Chữ 巴 có hình dạng giống như một con rắn uốn lượn, thể hiện sự mềm mại và linh hoạt.
→ 尾巴 (wéiba) có nghĩa là cái đuôi, phần cuối cùng của một vật thể hoặc sinh vật.
Từ ghép thông dụng
尾巴
cái đuôi
尾声
hồi kết, phần cuối
结尾
kết thúc, phần cuối