Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb)动 (động) nghĩa là vận động; 摇 (dao) nghĩa là lay, động. 动摇 là lung lay, không vững chắc, hoặc làm thay đổi quan điểm, niềm tin.
Câu ví dụ
- 他的信念没有动摇。
Niềm tin của anh ấy không hề lung lay.
- 风吹得树在动摇。
Gió thổi khiến cây dao động.
- 这件事动摇了他的决定。
Việc này đã làm thay đổi quyết định của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 坚定不移
không lay chuyển
- 动摇人心
làm lung lay lòng người
- 发生动摇
xảy ra dao động
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.