Nghĩa tiếng Việt
lạy, vái; chúc mừng; tôn kính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拜 hình gốc 𢱭: 扌 (tay) + 𠦪 (cỏ thơm/lễ vật) — bàn tay dâng cỏ thơm làm lễ vật. Chữ hội ý.
Hán-Việt: bái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bái": bàn tay 龵 dâng nhánh cỏ 丰 — kính cẩn cúi lạy, đó là 'bái' (lạy).
Gương Hán-Việt
bái trong "bái phỏng" 拜訪, "sùng bái" 崇拜
Mở khoá kiến thức
Biết 拜 mở khoá nhóm từ lễ lạy, thăm hỏi: 拜年, 拜访, 拜托, 崇拜.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 拜 = 手 + 𠦪 (ls=ic, t1=hand, t2=herbs) — tay dâng cỏ thơm làm lễ. 𣬓 và 𢫶 là dị thể với hai bàn tay phía dưới. Nghĩa gốc 'lạy, kính lễ', mở rộng thành 'cúi đầu chào, chúc mừng, bái phỏng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 过年要拜年。
Tết phải chúc Tết.
- 我去拜访老朋友。
Tôi đi thăm bạn cũ.
- 拜托你帮我一下。
Phiền bạn giúp tôi một chút.
- 他很崇拜那位作家。
Anh ấy rất sùng bái nhà văn đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.