Nghĩa tiếng Việt
vin, bíu, vịn; đào, cào, móc ra, bới ra; bóc, lột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扒 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 八 (Bát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động bằng tay; 八 gợi âm bā. Chữ có nhiều âm đọc (bā, pá) với nhiều nghĩa: bám víu, cào bới, móc túi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bā/đào
- /bā/cào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bái": bàn tay (扌) xòe tám ngón (八) để cào bới, móc lấy — 扒 là động tác dùng tay cào, bám.
Gương Hán-Việt
扒 ít dùng trong từ Hán-Việt; âm bái xuất hiện trong một số từ điển cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 扒 (bái/bát) giúp nhận ra nhóm chữ hành động bằng tay: cào (扒), bám víu, lột vỏ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
扒 là chữ hình thanh: 手/扌 (tay) biểu nghĩa, 八 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này ({{Han compound|手|八|t1=hand|ls=psc|c1=s|c2=p}}). Chữ đa âm: đọc bā (bám, cào, lột) hoặc pá (móc túi, ăn chậm). Không có hình thức giáp cốt hay kim văn được ghi nhận riêng cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.