Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

gãi, cào; bò, leo, trèo

Âm Hán Việt

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 爬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

爬 = 爪 (Trảo, móng/bàn tay, biểu nghĩa) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'cào, bới bằng tay' phát triển thành 'bò, leo, trèo' (dùng cả tay và chân).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động di chuyển bằng cả tay chân hoặc leo trèo lên cao.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //leo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bò" (đọc theo nghĩa tiếng Việt) = bò, leo. Nhớ: 爪 (móng tay) bám lấy 巴 — dùng móng tay bám mà trèo lên, đó là 'bò, leo'.

Gương Hán-Việt

Chữ 爬 thường được dịch trực tiếp sang tiếng Việt là 'bò, leo, trèo' — Hán-Việt cổ ít dùng.

Mở khoá kiến thức

Biết 爬 mở khoá 爬山 (bò sơn - leo núi), 爬行 (bò hành - bò trườn), 攀爬 (phan bò - trèo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 爬 là chữ hình thanh ghép 爪 (móng tay, bàn tay khi cào bới, biểu nghĩa) với 巴 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'cào, bới bằng tay'; mở rộng thành 'bò, leo, trèo' — các hoạt động dùng cả bàn tay và đầu gối tiếp xúc mặt đất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们周末去爬山。wǒmen zhōumò qù páshān. thanh 3

    Cuối tuần chúng tôi đi leo núi.

  • 小孩在地上爬。xiǎohái zài dì shàng pá. thanh 3

    Em bé đang bò trên đất.

  • māo thanh 1 thanh 2shàng thanh 4le thanh 5shù. thanh 4

    Con mèo trèo lên cây.

  • 他喜欢爬山。tā xǐhuan páshān. thanh 1

    Anh ấy thích leo núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'pā' gần và cùng phần phải 巴, dễ nhầm tự dạng (爪 vs 足)

  • cùng phần phải 巴, dễ nhầm khi viết và đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.