Nghĩa tiếng Việt
móng chân thú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
爪 là chữ tượng hình (liushu: p): mô tả bàn tay hoặc móng vuốt đang cào từ trên xuống. Trong giáp cốt và kim văn, hình vẽ rõ ràng là tay người hoặc vuốt thú nhìn từ bên cạnh. Đây là chữ độc thể — chính nó là bộ thủ.
Hán-Việt: trảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trảo": hình vuốt thú đang cào xuống — trảo là móng vuốt sắc nhọn, hình ảnh sức mạnh tàn bạo.
Gương Hán-Việt
trảo nha (móng vuốt và răng — thủ hạ), trảo ký (ký móng vuốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 爪 mở khoá: trảo nha (爪牙 — tay chân, thủ hạ), móng vuốt (爪子), kê trảo (鸡爪 — chân gà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
爪 là chữ tượng hình: mô tả bàn tay đang cào từ trên xuống (hoặc móng vuốt thú). Wiktionary xác nhận 'liushu: p', mô tả 'a hand grabbing from above'. Chú ý: dù hình ảnh có thể gợi móng vuốt, nhưng gốc thực sự là bàn tay người. Nghĩa: móng vuốt; bàn chân thú; bàn tay (nghĩa cổ). So sánh với 手 (thủ, tay từ bên) và 寸 (thốn, tay với vạch đo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老虎的爪子很锋利。
Móng vuốt của hổ rất sắc bén.
- 猫用爪子抓鱼。
Mèo dùng móng vuốt bắt cá.
- 他是那个坏人的爪牙。
Anh ta là tay chân của kẻ xấu đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.