Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuǎ*zi

Nghĩa tiếng Việt

móng vuốt, vuốt

Âm Hán Việt

trảo tử

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móng vuốt)

4 nét

Bộ: (con, trẻ con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể động vật, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trảo tử

Từng chữ

  • trảomóng chân thú
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Móng vuốt của động vật (mèo, chó, chim...).

Câu ví dụ

  • 猫爪子Māo zhuǎzi thanh 1

    Vuốt mèo

  • 爪子很锋利Zhuǎzi hěn fēnglì thanh 3

    Vuốt rất sắc

  • 伸出爪子Shēn chū zhuǎzi thanh 1

    Vươn vuốt ra

Kết hợp thường gặp

  • 狗爪子gǒu zhuǎzi thanh 3

    vuốt chó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.