Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhāo

Nghĩa tiếng Việt

mời; vẫy tay gọi

Âm Hán Việt

chiêu

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 招 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

招 là chữ hình thanh (psc): 扌 (手, bàn tay — biểu nghĩa) + 召 (biểu âm). Vẫy tay gọi người tới — nghĩa 'vẫy, gọi, chiêu mộ'. Phần 召 nghĩa 'gọi (bằng miệng)' nên ngoài vai trò biểu âm còn gợi ý 'gọi'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động thu hút, tuyển dụng hoặc vẫy tay ra hiệu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhāo/vẫy

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chiêu": bàn tay (扌) vẫy gọi (召) — đó là 'chiêu', vẫy, mời, chiêu mộ.

Gương Hán-Việt

'Chiêu' trong 'chiêu mộ', 'chiêu đãi', 'chiêu sinh', 'chiêu hồn', 'tuyệt chiêu'.

Mở khoá kiến thức

Biết 招 mở khoá 招呼 (chiêu hô, chào hỏi), 招手 (chiêu thủ, vẫy tay), 招聘 (chiêu sính, tuyển dụng), 招待 (chiêu đãi), 招生 (chiêu sinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

招 bronze 1招 bronze 2
Kim văn
招 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 招 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 召 (biểu âm) — dùng tay vẫy gọi người khác. Vì 召 vốn có nghĩa 'gọi (bằng miệng)' nên ngoài vai trò biểu âm còn gợi ý nghĩa. Nghĩa gốc 'vẫy tay gọi' phái sinh các nghĩa 'chiêu mộ, mời, tuyển, dụ dỗ, chiêu (đòn võ)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1xiàng thanh 4 thanh 3zhāo thanh 1shǒu. thanh 3

    Anh ấy vẫy tay với tôi.

  • jiàn thanh 4dào thanh 4lǎo thanh 3shī thanh 1yào thanh 4 thanh 3zhāo thanh 1hu. thanh 5

    Gặp giáo viên phải chào hỏi.

  • gōng thanh 1 thanh 1zài thanh 4zhāo thanh 1pìn thanh 4xīn thanh 1yuán thanh 2gōng. thanh 1

    Công ty đang tuyển nhân viên mới.

  • zhǔ thanh 3rén thanh 2 thanh 4qíng thanh 2de thanh 5zhāo thanh 1dài thanh 4 thanh 3men. thanh 5

    Chủ nhà nhiệt tình chiêu đãi chúng tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 召 là phần biểu âm của 招, chỉ thiếu 扌 bên trái — dễ quên bộ

  • 照 = 昭 + 灬, có phần trên giống 召, đồng âm 'zhào', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.