Từ vựng tiếng Trung
zhāo

Nghĩa tiếng Việt

sáng sủa, rõ rệt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昭 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời/ánh sáng) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 日 xác định nghĩa liên quan đến ánh sáng/sáng suốt, phần 召 cho âm đọc zhāo.

Hán-Việt: chiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêu": mặt trời 日 chiêu sáng — ánh 昭 chiêu rõ rệt không che giấu được.

Gương Hán-Việt

chiêu tuyết (昭雪 — minh oan), chiêu nhiên (昭然 — rõ ràng)

Mở khoá kiến thức

Biết 昭 mở khoá: 昭示 (chiêu thị — chỉ rõ), 昭雪 (chiêu tuyết — minh oan), 昭然若揭 (chiêu nhiên nhược kiệt — rõ như ban ngày).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昭 seal 1
Tiểu triện
昭 liushutong 1昭 liushutong 2昭 liushutong 3昭 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 昭 là hình thanh: 日 (mặt trời/ánh sáng, biểu nghĩa) + 召 (biểu âm). Nghĩa gốc: rõ ràng, sáng sủa (như ánh mặt trời chiếu soi). Mở rộng: hiển lộ, rõ rệt. Hán-Việt: 'chiêu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的功劳有目共睹,昭然若揭。Tā de gōngláo yǒumù gòngdǔ, zhāorán ruò jiē. thanh 1

    Công lao của ông ấy ai cũng thấy, rõ như ban ngày.

  • 冤情终于得到昭雪。Yuānqíng zhōngyú dédào zhāoxuě. thanh 1

    Nỗi oan cuối cùng đã được minh oan.

  • 历史将昭示后人真相。Lìshǐ jiāng zhāoshì hòurén zhēnxiàng. thanh 4

    Lịch sử sẽ chỉ rõ sự thật cho hậu nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 昭 chứa 召 làm âm, 召 riêng là triệu tập/họ Thiệu

  • cùng âm zhào (khác thanh), 照 là chiếu sáng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.