Nghĩa tiếng Việt
chiếu, soi, rọi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
照 = 昭 (Chiêu, biểu âm) + 灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa); chữ hình thanh, nghĩa gốc là dùng lửa soi sáng, từ đó mở rộng thành "chiếu, rọi, soi, theo, chụp ảnh".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhào/chụp ảnh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiếu": ngọn lửa 灬 soi cho thứ sáng tỏ 昭 phía trên – ánh lửa rọi đến đâu sáng đến đó; nên 照 nghĩa là chiếu, rọi, soi, chụp ảnh, làm theo.
Gương Hán-Việt
"chiếu" trong chiếu sáng, chiếu cố, chiếu chỉ, đối chiếu, chụp ảnh, tham chiếu.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 照 mở khoá: 照, 照片, 按照, 照顾, 拍照, 护照, 对照.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
照 là chữ hình thanh (psc) gồm 灬 (biến thể của 火 "lửa") làm bộ biểu nghĩa và 昭 "sáng tỏ" làm bộ biểu âm – đồng thời cũng gợi nghĩa "sáng". Vì vậy nghĩa gốc là "dùng lửa soi sáng", từ đó mở rộng thành "chiếu, rọi, soi sáng, theo, chiếu cố, chụp ảnh".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们一起拍照吧。
Chúng ta cùng chụp ảnh nhé.
- 这是我的护照。
Đây là hộ chiếu của tôi.
- 请按照老师说的做。
Hãy làm theo lời cô giáo.
- 妈妈很会照顾孩子。
Mẹ rất biết chăm sóc con.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.